.jpg)
.png)
| Loại giường | Chức năng chính | Phù hợp với ai | Ưu điểm | Hạn chế |
| Giường 1 tay quay | Nâng đầu/lưng | Người còn vận động được, cần hỗ trợ ngồi dậy cơ bản | Giá dễ tiếp cận, dễ dùng, không phụ thuộc điện | Ít chức năng, không nâng chân, không phù hợp người nằm lâu |
| Giường 2 tay quay | Nâng đầu/lưng, nâng chân | Người cao tuổi, người sau phẫu thuật nhẹ, người cần nghỉ dài ngày | Công năng vừa đủ, hỗ trợ tư thế tốt hơn giường 1 tay quay | Vẫn phải quay tay, chưa hỗ trợ nghiêng người |
| Giường 3 tay quay | Nâng đầu, nâng chân, thêm hạ chân/bô/nâng hạ tùy mẫu | Người cần chăm sóc lâu hơn, khó tự ngồi dậy | Linh hoạt hơn, phù hợp chăm sóc tại nhà dài ngày | Mỗi mẫu có cấu hình khác nhau, cần hỏi kỹ |
| Giường 4 tay quay | Nâng đầu, nâng chân, hạ chân, nghiêng trái/phải tùy mẫu | Người nằm lâu, hạn chế vận động, cần đổi tư thế thường xuyên | Nhiều chức năng, không phụ thuộc điện, hỗ trợ chăm sóc tốt | Kích thước lớn hơn, thao tác nhiều hơn |
| Giường y tế điện | Điều chỉnh bằng remote | Người chăm sóc lớn tuổi, người bệnh cần đổi tư thế nhiều lần | Tiện lợi, nhẹ sức, hiện đại | Giá cao hơn, phụ thuộc motor và nguồn điện |
| Giường đa chức năng | Nâng đầu, nâng chân, nghiêng người, bô, bàn ăn, cây truyền dịch tùy mẫu | Người nằm lâu, người sau tai biến, người cần chăm sóc toàn diện | Tích hợp nhiều tiện ích, giảm áp lực chăm sóc | Giá cao, dễ mua thừa chức năng |