
| Thông số | Cách đo | Ý nghĩa khi chọn xe |
| Cân nặng | Cân người dùng trong điều kiện thông thường | Xác định tải trọng tối thiểu của xe |
| Chiều rộng hông | Đo ngang vị trí rộng nhất khi ngồi | Xác định chiều rộng mặt ghế |
| Chiều dài đùi | Đo từ sau mông đến nếp gấp đầu gối | Xác định độ sâu mặt ghế |
| Chiều dài cẳng chân | Đo từ khoeo chân đến gót khi mang giày | Điều chỉnh bàn để chân và chiều cao ghế |
| Chiều cao thân trên | Đo từ mặt ghế đến vị trí cần nâng đỡ | Lựa chọn chiều cao tựa lưng |
| Chiều cao khuỷu tay | Đo từ mặt ghế đến dưới khuỷu | Kiểm tra chiều cao tay vịn |
| Kích thước cửa | Đo vị trí hẹp nhất xe phải đi qua | Đối chiếu chiều rộng tổng thể của xe |
| Sản phẩm tham khảo | Loại xe | Kích thước ghế | Tải trọng tối đa | Điểm phù hợp |
| Xe lăn du lịch Lucass X93 | Xe lăn du lịch đẩy tay | Rộng 39,5 × sâu 38cm | 100kg | Người vóc dáng nhỏ, di chuyển ngắn |
| Xe lăn du lịch siêu gọn nhẹ Lucass X63 | Xe lăn du lịch gọn nhẹ | Rộng 46 × sâu 38cm | 100kg | Người cần ghế rộng hơn và thường mang xe theo |
| Lucass X9B | Xe lăn tay tiêu chuẩn | Rộng 46cm | 120kg | Sử dụng thường xuyên, ưu tiên khung chắc chắn |
| Lucass XE-301 | Xe lăn điện | Rộng 46 × sâu 42cm | 100kg | Người cần tự điều khiển bằng điện |
| Xe lăn Lucass X9J rộng ngang | Xe lăn tay rộng ngang | Rộng 49cm | Cần kiểm tra trực tiếp khi mua | Người có phần hông và thân ngang lớn |
