
| Tiêu chí | Xe lăn có bô | Xe lăn sắt | Xe lăn nhôm |
| Chức năng chính | Di chuyển và hỗ trợ vệ sinh cá nhân | Chủ yếu hỗ trợ di chuyển | Chủ yếu hỗ trợ di chuyển |
| Điểm nổi bật | Có bô vệ sinh tháo rời dưới ghế | Khung chắc, giá thường dễ tiếp cận | Nhẹ, dễ đẩy, dễ mang theo |
| Phù hợp với | Người bệnh khó tự đi vệ sinh | Người cần xe chắc để di chuyển cơ bản | Người cần xe nhẹ, hay di chuyển |
| Mức độ tiện lợi khi chăm sóc | Cao hơn vì giảm số lần dìu vào nhà vệ sinh | Trung bình | Trung bình |
| Hạn chế | Cần vệ sinh bô thường xuyên. Mỗi lần thao tác phải tháo mặt đệm ngồi và bô ra | Không hỗ trợ đi vệ sinh tại chỗ | Không hỗ trợ đi vệ sinh tại chỗ |
| Giá trị sử dụng thực tế | Phù hợp chăm sóc người bệnh tại nhà, người già yếu, sau tai biến | Phù hợp nhu cầu di chuyển đơn giản | Phù hợp người còn chủ động hơn trong sinh hoạt |

| Tình huống sử dụng | Khó khăn thường gặp | Xe lăn có bô hỗ trợ như thế nào? | Lợi ích mang lại |
| Người già đi vệ sinh ban đêm | Dễ chóng mặt, mất thăng bằng, té ngã | Hạn chế phải đi xa, có thể dùng bô ngay trên xe | An toàn hơn, giảm rủi ro té ngã |
| Người sau tai biến | Yếu nửa người, khó tự đứng lên/ngồi xuống | Hỗ trợ di chuyển và vệ sinh tại chỗ | Giảm phụ thuộc, chăm sóc dễ hơn |
| Người sau phẫu thuật | Cần hạn chế vận động, tránh ảnh hưởng vết thương | Giảm số lần phải đi lại vào nhà vệ sinh | Bảo vệ quá trình phục hồi |
| Người bệnh nằm lâu | Khó di chuyển, dễ mệt khi thay đổi tư thế | Có thể chuyển từ giường sang xe để vệ sinh | Giảm áp lực chăm sóc |
| Gia đình chăm sóc tại nhà | Không có đủ thiết bị hỗ trợ chuyên dụng | Một xe tích hợp cả di chuyển và bô vệ sinh | Tiện lợi, tiết kiệm không gian |
| Phòng khám, cơ sở y tế | Cần hỗ trợ nhiều bệnh nhân khác nhau | Dễ di chuyển, dễ vệ sinh sau khi dùng |
| Thông số | Giá trị |
| Độ rộng ghế ngồi | 42cm x 44cm |
| Độ rộng tổng thể | 61cm |
| Chiều cao từ đất lên ghế | 53cm |
| Chiều cao tựa lưng | 45cm |
| Chiều cao thành xe | 32cm |
| Chiều cao tổng thể | 87cm |
| Chiều sâu xe | 10cm |
| Bánh trước | 8 inch, tương đương 20cm |
| Bánh sau | 24 inch |
| Kích thước khi gấp | 22cm x 87cm x 82cm |
| Tải trọng tối đa | 100kg |
| Trọng lượng xe | 16,7kg |
| Kích thước đóng hộp | 79 x 27 x 86cm |
| Bảo hành khung xe | 6 tháng |